das Gesamtbild
số nhiều: die Gesamtbilder · sinh cách: des Gesamtbildes
das Gesamtbild nghĩa là đại cục.
Nghĩa của Gesamtbild
Danh từ · giống trung
- Đại cục.
Biến cách của Gesamtbild (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gesamtbild | die Gesamtbilder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gesamtbildes | der Gesamtbilder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gesamtbild | den Gesamtbildern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gesamtbild | die Gesamtbilder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ big picture; general impression
Câu hỏi thường gặp
Gesamtbild nghĩa là gì?
Gesamtbild (danh từ) nghĩa là đại cục.
Gesamtbild là der, die hay das?
Gesamtbild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gesamtbild); số nhiều: die Gesamtbilder.