TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gesamtbild

danh từ giống trung
[ɡəˈzamtˌbɪlt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesamtbilder · sinh cách: des Gesamtbildes

das Gesamtbild nghĩa là đại cục.

Nghĩa của Gesamtbild

Danh từ · giống trung

  1. Đại cục.

Biến cách của Gesamtbild (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gesamtbilddie Gesamtbilder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesamtbildesder Gesamtbilder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesamtbildden Gesamtbildern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gesamtbilddie Gesamtbilder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ big picture; general impression

Câu hỏi thường gặp

Gesamtbild nghĩa là gì?

Gesamtbild (danh từ) nghĩa là đại cục.

Gesamtbild là der, die hay das?

Gesamtbild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gesamtbild); số nhiều: die Gesamtbilder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.