ganz
ganz nghĩa là toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn, cả.
Nghĩa của ganz
Tính từ
- Toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn.
- Cả, tất cả.
- Tổng cộng.
Phó từ
- Rất, lắm, quá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ganz
Đồng nghĩa
Họ từ của ganz
Câu ví dụ với ganz
- Draußen ist es ganz dunkel. Bên ngoài trời rất tối.Tatoeba #839
- Wirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?Tatoeba #907
- Tom redete die ganze Nacht. Tom nói suốt đêm.Tatoeba #720707
- Ich habe den ganzen Nachmittag damit verbracht, mit Freunden zu schwätzen. Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.Tatoeba #905
- Du hast den ganzen Morgen über dieses Problem nachgedacht. Mach eine Pause, geh mittagessen. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.Tatoeba #1000
- Die Nachricht verbreitete sich über ganz Japan. Tin tức lan khắp Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7354289
- Sie ist einfach ein ganz normales Mädchen. Cô ta chỉ là một cô gái bình thường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8103114
- Es ist ganz schön warm heute. Hôm nay trời khá ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ entire, whole, complete; all (with definite article or determiner); whole, intact; true; real; integer (of a number)
- Phó từ quite, rather; very; wholly, entirely, all
Câu hỏi thường gặp
ganz nghĩa là gì?
ganz (tính từ, phó từ) nghĩa là toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn, cả.