ziemlich
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtsiːmlɪç/ giọng máy của trình duyệt
ziemlich nghĩa là khá.
Nghĩa của ziemlich
Phó từ
- Khá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ziemlich
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ziemlich
- Es ist ziemlich schwierig, Französisch nach 2, 3 Jahren zu beherrschen. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #400
- Dieses Buch ist ziemlich schwer zu lesen. Quyển sách này khá là khó đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13612271
- Die Straße war dunkel und ziemlich schmal. Con đường tối và khá hẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056440
- Das ist so ziemlich alles, was ich ertragen kann. Tôi sắp chịu đựng không nổi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3126004
- Es ist ziemlich klar, dass ihr ein Problem habt. Rõ ràng là cậu có vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5995967
- Tom kennt mich ziemlich gut. Tom biết mình khá rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10132648
- Die Geschichte in diesem japanischen Roman war ziemlich kompliziert. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13857694
- Das ist ziemlich unerwartet. Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ pretty, quite, rather, fairly, kind of; pretty much, quite a bit
- Tính từ considerable, sizable
Câu hỏi thường gặp
ziemlich nghĩa là gì?
ziemlich (phó từ) nghĩa là khá.