perfekt
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɛɐ̯ˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt
perfekt nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn.
Nghĩa của perfekt
Tính từ
- Hoàn hảo.
- Hoàn toàn.
- Viên mãn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perfekt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với perfekt
- Niemand ist perfekt. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611589
- Mein Leben ist gerade perfekt. Ich will nicht, dass sich irgendetwas ändert. Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6296619
- Das ist das perfekte Vatertagsgeschenk. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6927339
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perfect
- Danh từ perfect
Câu hỏi thường gặp
perfekt nghĩa là gì?
perfekt (tính từ) nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn.