TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

perfekt

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɛɐ̯ˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt

perfekt nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn.

Nghĩa của perfekt

Tính từ

  1. Hoàn hảo.
  2. Hoàn toàn.
  3. Viên mãn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perfekt

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với perfekt

  • Niemand ist perfekt. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611589
  • Mein Leben ist gerade perfekt. Ich will nicht, dass sich irgendetwas ändert. Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6296619
  • Das ist das perfekte Vatertagsgeschenk. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6927339

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perfect
  • Danh từ perfect

Câu hỏi thường gặp

perfekt nghĩa là gì?

perfekt (tính từ) nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.