TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mein

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/maɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

mein nghĩa là của tôi, tôi.

Cũng là một dạng biến đổi của ich — Tôi, tớ, ta, tui, tao.

Nghĩa của mein

Hạn định từ

  1. Của tôi, tôi.

Câu ví dụ với mein

  • Nein, er ist nicht mein neuer Freund. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #229
  • Ich gebe dir mein Wort. Tôi hứa.Tatoeba #592
  • Sagst du gerade, dass mein Leben in Gefahr ist? Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?Tatoeba #894
  • Das ist mein Lieblingsstuhl. Đó là cái ghế yêu thích của tôi.Tatoeba #500723
  • Ich möchte nicht mein restliches Leben damit verbringen, es zu bereuen. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #402
  • Oh, meine weiße Hose! Sie war neu. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!Tatoeba #357
  • Dank dir habe ich meinen Appetit verloren. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #484
  • Warte mal, jemand klopft an meiner Tür. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.Tatoeba #878

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hạn định từ my

Câu hỏi thường gặp

mein nghĩa là gì?

mein (hạn định từ) nghĩa là của tôi, tôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.