der Meilenstein
số nhiều: die Meilensteine · sinh cách: des Meilensteines
der Meilenstein nghĩa là cột mốc, cây số, mốc.
Nghĩa của Meilenstein
Danh từ · giống đực
- Cột mốc, cây số, cột cây số, cột dặm.
- Mốc.
Biến cách của Meilenstein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Meilenstein | die Meilensteine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Meilensteines | der Meilensteine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Meilenstein | den Meilensteinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Meilenstein | die Meilensteine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Meilenstein
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Meilenstein
- Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3412478
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milestone (a stone milepost); milestone, landmark (an important event)
Câu hỏi thường gặp
Meilenstein nghĩa là gì?
Meilenstein (danh từ) nghĩa là cột mốc, cây số, mốc.
Meilenstein là der, die hay das?
Meilenstein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Meilenstein); số nhiều: die Meilensteine.