der Kilometerstein
số nhiều: die Kilometersteine · sinh cách: des Kilometersteines
der Kilometerstein nghĩa là cột mốc, cây số.
Nghĩa của Kilometerstein
Danh từ · giống đực
- Cột mốc, cây số, cột cây số, cột dặm.
Biến cách của Kilometerstein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kilometerstein | die Kilometersteine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kilometersteines | der Kilometersteine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kilometerstein | den Kilometersteinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kilometerstein | die Kilometersteine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milestone (marked with kilometer units)
Câu hỏi thường gặp
Kilometerstein nghĩa là gì?
Kilometerstein (danh từ) nghĩa là cột mốc, cây số.
Kilometerstein là der, die hay das?
Kilometerstein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kilometerstein); số nhiều: die Kilometersteine.