TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kilometerstein

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kilometersteine · sinh cách: des Kilometersteines

der Kilometerstein nghĩa là cột mốc, cây số.

Nghĩa của Kilometerstein

Danh từ · giống đực

  1. Cột mốc, cây số, cột cây số, cột dặm.

Biến cách của Kilometerstein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kilometersteindie Kilometersteine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kilometersteinesder Kilometersteine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kilometersteinden Kilometersteinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kilometersteindie Kilometersteine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milestone (marked with kilometer units)

Câu hỏi thường gặp

Kilometerstein nghĩa là gì?

Kilometerstein (danh từ) nghĩa là cột mốc, cây số.

Kilometerstein là der, die hay das?

Kilometerstein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kilometerstein); số nhiều: die Kilometersteine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.