TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kind

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɪnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kinder · sinh cách: des Kindes

das Kind nghĩa là nhóc, con nít, đứa bé, đứa trẻ.

Nghĩa của Kind

Danh từ · giống trung

  1. Nhóc, con nít.
  2. Đứa bé, đứa trẻ.
  3. Con.
  4. Trẻ sơ sinh.

Biến cách của Kind (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kinddie Kinder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kindesder Kinder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kindden Kindern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kinddie Kinder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kind

Cụm từ, thành ngữ với Kind

Câu ví dụ với Kind

  • Ich bin verheiratet und habe zwei Kinder. Tôi có chồng và hai đứa con.Tatoeba #563
  • Ich will viele Kinder haben. Tôi muốn có nhiều con.Tatoeba #2584525
  • Die Dorfbewohner gingen das vermisste Kind suchen. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4146905
  • Die Lehrerin gab dem Kind ein Buch. Giáo viên đưa sách cho đứa trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971864
  • Als Kind ist er dreimal nach Paris gefahren. Hồi nhỏ, anh ta đã đi Paris ba lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349865
  • Wer mit der Rute spart, verzieht das Kind. Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1238466
  • Er schläft wie ein kleines Kind. Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3016218
  • Tom ist ein sehr in sich gekehrtes Kind. Tom là một đứa trẻ rất hướng nội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8635253

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kid; child (young person); child; offspring (person with regard to his or her parents; also a baby animal or young animal, especially as the second component in numerous compound nouns)

Câu hỏi thường gặp

Kind nghĩa là gì?

Kind (danh từ) nghĩa là nhóc, con nít, đứa bé, đứa trẻ.

Kind là der, die hay das?

Kind là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kind); số nhiều: die Kinder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.