TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kindergarten

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɪndərˌɡartən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kindergärten · sinh cách: des Kindergartens

der Kindergarten nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.

Nghĩa của Kindergarten

Danh từ · giống đực

  1. Mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.

Biến cách của Kindergarten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kindergartendie Kindergärten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kindergartensder Kindergärten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kindergartenden Kindergärten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kindergartendie Kindergärten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nursery school; kindergarten; day care center (institution where children below school age play and are looked after during the day); antics, petty squabbling (behavior considered undignified and unproductive, often antagonistic and cliquish)

Câu hỏi thường gặp

Kindergarten nghĩa là gì?

Kindergarten (danh từ) nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.

Kindergarten là der, die hay das?

Kindergarten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kindergarten); số nhiều: die Kindergärten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.