TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Christkind

/ˈkʁɪstˌkɪnt/ giọng máy của trình duyệt

Christkind nghĩa là ông già nô en, ông già santa.

Nghĩa của Christkind

Danh từ riêng

  1. Ông già nô en, ông già santa, ông già noel.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A representation of the Christkind (as above); Christmas gift; giver of a Christmas gift; someone born on Christmas Eve

Câu hỏi thường gặp

Christkind nghĩa là gì?

Christkind (danh từ riêng) nghĩa là ông già nô en, ông già santa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.