Christus
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkʁɪstʊs/ giọng máy của trình duyệt
Christus nghĩa là ki-tô, ki-ri-xi-tô.
Nghĩa của Christus
Danh từ riêng
- Ki-tô, ki-ri-xi-tô, cơ đốc, kitô.
Cụm từ, thành ngữ với Christus
- Jesus Christus — Giê-xu ki-tô, jêsus christ, giê-su ki-tô, giêsu kitô.
Câu ví dụ với Christus
- Jesus Christus ist mein Erlöser. Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4095032
- Jesus Christus ist mein Retter. Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8989387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Christ (Jesus seen as the messiah)
Câu hỏi thường gặp
Christus nghĩa là gì?
Christus (danh từ riêng) nghĩa là ki-tô, ki-ri-xi-tô.