TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kinderarbeit

danh từ giống cái
/ˈkɪndɐˌʔaʁbaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kinderarbeiten · sinh cách: der Kinderarbeit

die Kinderarbeit nghĩa là lao động trẻ em.

Nghĩa của Kinderarbeit

Danh từ · giống cái

  1. Lao động trẻ em.

Biến cách của Kinderarbeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kinderarbeitdie Kinderarbeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kinderarbeitder Kinderarbeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kinderarbeitden Kinderarbeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kinderarbeitdie Kinderarbeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child labour

Câu hỏi thường gặp

Kinderarbeit nghĩa là gì?

Kinderarbeit (danh từ) nghĩa là lao động trẻ em.

Kinderarbeit là der, die hay das?

Kinderarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kinderarbeit); số nhiều: die Kinderarbeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.