TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geschwisterkind

danh từ giống trung
/ɡəˈʃvɪstərˌkɪnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschwisterkinder · sinh cách: des Geschwisterkinds

das Geschwisterkind nghĩa là anh chị em.

Nghĩa của Geschwisterkind

Danh từ · giống trung

  1. Anh chị em.

Biến cách của Geschwisterkind (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geschwisterkinddie Geschwisterkinder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschwisterkindsder Geschwisterkinder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschwisterkindden Geschwisterkindern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geschwisterkinddie Geschwisterkinder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sibling (usually restricted to children and not used of adults); child of a sibling, niece, nephew, or (in the plural, reciprocally) first cousins

Câu hỏi thường gặp

Geschwisterkind nghĩa là gì?

Geschwisterkind (danh từ) nghĩa là anh chị em.

Geschwisterkind là der, die hay das?

Geschwisterkind là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschwisterkind); số nhiều: die Geschwisterkinder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.