Cẩn thận tiếng Đức là gì?
"cẩn thận" trong tiếng Đức là Vorsicht (thán từ), besorgt, vorsichtig (tính từ).
Vorsicht Thán từ
/ˈfoːʁˌzɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận!, coi chừng!
- Lasst Vorsicht walten! Hãy cẩn thận.
- Lass Vorsicht walten! Hãy cẩn thận.
Xem đầy đủ từ "Vorsicht": der/die/das, biến cách, cách chia →
besorgt
/bəˈzɔʁkt/ giọng máy của trình duyệt
Xem đầy đủ từ "besorgt": der/die/das, biến cách, cách chia →
vorsichtig Tính từ
/ˈfoːɐ̯ˌzɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.
- Fahren Sie vorsichtig. Lái cẩn thận vào.
- Geht vorsichtig zu Werke! Hãy cẩn thận.
Xem đầy đủ từ "vorsichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufpassen Động từ
[ˈaʊ̯fpasən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chú ý, coi chừng, cẩn thận, để ý.
- Du musst aufpassen, wenn du die Straße überquerst. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.
Xem đầy đủ từ "aufpassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
sorgfältig Tính từ
/ˈzɔʁkˌfɛl.tɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận, cẩn trọng.
- Tom machte es sehr sorgfältig. Tom đã làm việc đó rất cẩn thận.
Xem đầy đủ từ "sorgfältig": der/die/das, biến cách, cách chia →
behutsam Tính từ
/bəˈhuːtzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.
Xem đầy đủ từ "behutsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
zaghaft Tính từ
/ˈt͡saːkhaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.
Xem đầy đủ từ "zaghaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩn thận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cẩn thận tiếng Đức là gì?
"cẩn thận" trong tiếng Đức là Vorsicht (thán từ), besorgt, vorsichtig (tính từ).