besorgt
besorgt nghĩa là lo lắng, nao.
Cũng là một dạng biến đổi của besorgen — Được, lấy.
Nghĩa của besorgt
Tính từ
- Lo lắng.
- Nao.
So sánh của besorgt
| So sánh hơn | besorgter |
| So sánh nhất | am besorgtesten |
Câu ví dụ với besorgt
- Ich wüsste gerne, warum sie so besorgt ist. Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6372533
- Tom ist um Mary sehr besorgt. Tom rất lo lắng cho Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10014177
- Hast du schon Weihnachtsgeschenke besorgt? Bạn đã mua quà Giáng sinh chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2179473
- Besorgt euch einen Job. Hãy tìm một công việc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5415333
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worried (thinking about unpleasant things that have happened or that might happen)
Câu hỏi thường gặp
besorgt nghĩa là gì?
besorgt (tính từ) nghĩa là lo lắng, nao.