TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aufpassen

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈaʊ̯fpasən] giọng máy của trình duyệt

aufpassen nghĩa là chú ý, coi chừng, giám sát.

Nghĩa của aufpassen

Động từ

  1. Chú ý, coi chừng, cẩn thận, để ý.
  2. Giám sát.
  3. Theo dõi, dõi theo.

Chia động từ aufpassen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: aufgepasstPhân từ I: aufpassend

Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich passe auf…).

Hiện tại Präsens

  • ich passe auf
  • du passt auf
  • er/sie/es passt auf
  • wir passen auf
  • ihr passt auf
  • sie/Sie passen auf

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich passte auf
  • du passtest auf
  • er/sie/es passte auf
  • wir passten auf
  • ihr passtet auf
  • sie/Sie passten auf

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe aufgepasst
  • du hast aufgepasst
  • er/sie/es hat aufgepasst
  • wir haben aufgepasst
  • ihr habt aufgepasst
  • sie/Sie haben aufgepasst

Tương lai Futur I

  • ich werde aufpassen
  • du wirst aufpassen
  • er/sie/es wird aufpassen
  • wir werden aufpassen
  • ihr werdet aufpassen
  • sie/Sie werden aufpassen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich passe auf
  • du passest auf
  • er/sie/es passe auf
  • wir passen auf
  • ihr passet auf
  • sie/Sie passen auf

Mệnh lệnh Imperativ

  • pass auf! (du)
  • passt auf! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với aufpassen

  • Du musst aufpassen, wenn du die Straße überquerst. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767069
  • Du bekommst nur schlechte Noten, weil du in der Stunde nicht aufpasst. Bạn chỉ bị điểm kém vì không chú ý trên lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to watch out, to be alert; to look after, to take care of; to be attentive

Câu hỏi thường gặp

aufpassen nghĩa là gì?

aufpassen (động từ) nghĩa là chú ý, coi chừng, giám sát.

Chia động từ aufpassen ở thì hiện tại thế nào?

ich passe auf, du passt auf, er/sie/es passt auf, wir passen auf, ihr passt auf, sie/Sie passen auf. Phân từ II: aufgepasst.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.