sorgfältig
sorgfältig nghĩa là cẩn thận, cẩn trọng, siêng năng, chăm chỉ.
Nghĩa của sorgfältig
Tính từ
- Cẩn thận, cẩn trọng.
- Siêng năng, chăm chỉ.
So sánh của sorgfältig
| So sánh hơn | sorgfältiger |
| So sánh nhất | am sorgfältigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sorgfältig
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sorgfältig
- Tom machte es sehr sorgfältig. Tom đã làm việc đó rất cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2427558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ careful, meticulous, thorough, diligent
Câu hỏi thường gặp
sorgfältig nghĩa là gì?
sorgfältig (tính từ) nghĩa là cẩn thận, cẩn trọng, siêng năng, chăm chỉ.