die Diskretion
sinh cách: der Diskretion
die Diskretion nghĩa là cẩn thận, cẩn trọng.
Nghĩa của Diskretion
Danh từ · giống cái
- Cẩn thận, cẩn trọng, thận trọng.
Biến cách của Diskretion (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Diskretion |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Diskretion |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Diskretion |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Diskretion |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discretion
Câu hỏi thường gặp
Diskretion nghĩa là gì?
Diskretion (danh từ) nghĩa là cẩn thận, cẩn trọng.
Diskretion là der, die hay das?
Diskretion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diskretion).