TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Diskretion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Diskretion

die Diskretion nghĩa là cẩn thận, cẩn trọng.

Nghĩa của Diskretion

Danh từ · giống cái

  1. Cẩn thận, cẩn trọng, thận trọng.

Biến cách của Diskretion (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Diskretion
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Diskretion
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Diskretion
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Diskretion

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discretion

Câu hỏi thường gặp

Diskretion nghĩa là gì?

Diskretion (danh từ) nghĩa là cẩn thận, cẩn trọng.

Diskretion là der, die hay das?

Diskretion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diskretion).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.