zaghaft
/ˈt͡saːkhaft/ giọng máy của trình duyệt
zaghaft nghĩa là rụt rè, cẩn trọng, cẩn thận.
Nghĩa của zaghaft
Tính từ
- Rụt rè.
- Cẩn trọng, cẩn thận.
So sánh của zaghaft
| So sánh hơn | zaghafter |
| So sánh nhất | am zaghaftesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ timid, cautious
Câu hỏi thường gặp
zaghaft nghĩa là gì?
zaghaft (tính từ) nghĩa là rụt rè, cẩn trọng, cẩn thận.