TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zahl

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tsaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zahlen · sinh cách: der Zahl

die Zahl nghĩa là số, chữ số.

Cũng là một dạng biến đổi của zahlen — Trả, thanh toán.

Nghĩa của Zahl

Danh từ · giống cái

  1. Số.
  2. Chữ số.
  3. Mặt sấp.

Biến cách của Zahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zahldie Zahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zahlder Zahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zahlden Zahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zahldie Zahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zahl

Cụm từ, thành ngữ với Zahl

Câu ví dụ với Zahl

  • Zahlen bitte! Làm ơn tính tiền.Tatoeba #687077
  • Jede gerade Zahl ist die Summe zweier Primzahlen. Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943573
  • Das ist eine große Zahl. Đó là một con số lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13803642
  • Wenn die Zahl der Autos steigt, nimmt auch der Verkehr zu. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #578421
  • Die Zahl an Leuten bei Facebook ist größer als die Bevölkerung der Vereinigten Staaten. Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3896809
  • Das Geschäft ist in den roten Zahlen. Công việc kinh doanh đang phát đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number, numeral, figure; tails (side of a coin)

Câu hỏi thường gặp

Zahl nghĩa là gì?

Zahl (danh từ) nghĩa là số, chữ số.

Zahl là der, die hay das?

Zahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zahl); số nhiều: die Zahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.