TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einzahl

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯ntsaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einzahlen · sinh cách: der Einzahl

die Einzahl nghĩa là số ít.

Nghĩa của Einzahl

Danh từ · giống cái

  1. Số ít.

Biến cách của Einzahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einzahldie Einzahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einzahlder Einzahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einzahlden Einzahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einzahldie Einzahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einzahl

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ singular

Câu hỏi thường gặp

Einzahl nghĩa là gì?

Einzahl (danh từ) nghĩa là số ít.

Einzahl là der, die hay das?

Einzahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einzahl); số nhiều: die Einzahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.