der/das imaginäre Zahl
số nhiều: die imaginäre Zahlen · sinh cách: des imaginärer Zahl
der/das imaginäre Zahl nghĩa là số ảo, số thuần ảo.
Nghĩa của imaginäre Zahl
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Số ảo, số thuần ảo.
Biến cách của imaginäre Zahl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das imaginäre Zahl | die imaginäre Zahlen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des imaginärer Zahl | der imaginärer Zahlen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem imaginärer Zahl | den imaginären Zahlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das imaginäre Zahl | die imaginäre Zahlen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imaginary number
Câu hỏi thường gặp
imaginäre Zahl nghĩa là gì?
imaginäre Zahl (danh từ) nghĩa là số ảo, số thuần ảo.
imaginäre Zahl là der, die hay das?
imaginäre Zahl là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das imaginäre Zahl); số nhiều: die imaginäre Zahlen.