TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Illusion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɪluˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Illusionen · sinh cách: der Illusion

die Illusion nghĩa là ảo tưởng.

Nghĩa của Illusion

Danh từ · giống cái

  1. Ảo tưởng.

Biến cách của Illusion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Illusiondie Illusionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Illusionder Illusionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Illusionden Illusionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Illusiondie Illusionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illusion

Câu hỏi thường gặp

Illusion nghĩa là gì?

Illusion (danh từ) nghĩa là ảo tưởng.

Illusion là der, die hay das?

Illusion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Illusion); số nhiều: die Illusionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.