das Imitat
số nhiều: die Imitate · sinh cách: des Imitates
das Imitat nghĩa là hàng giả, hàng nhái, hàng giả hiệu.
Nghĩa của Imitat
Danh từ · giống trung
- Hàng giả, hàng nhái.
- Hàng giả hiệu.
Biến cách của Imitat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Imitat | die Imitate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Imitates | der Imitate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Imitat | den Imitaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Imitat | die Imitate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imitation, fake, knockoff
Câu hỏi thường gặp
Imitat nghĩa là gì?
Imitat (danh từ) nghĩa là hàng giả, hàng nhái, hàng giả hiệu.
Imitat là der, die hay das?
Imitat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Imitat); số nhiều: die Imitate.