TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die reelle Zahl

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die reelle Zahlen · sinh cách: der reeller Zahl

die reelle Zahl nghĩa là Số thực.

Nghĩa của reelle Zahl

Danh từ

  1. Số thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ real number (element of the real numbers)

Câu hỏi thường gặp

reelle Zahl nghĩa là gì?

reelle Zahl (danh từ) nghĩa là Số thực.

reelle Zahl là der, die hay das?

reelle Zahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die reelle Zahl); số nhiều: die reelle Zahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.