die reelle Zahl
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die reelle Zahlen · sinh cách: der reeller Zahl
die reelle Zahl nghĩa là Số thực.
Nghĩa của reelle Zahl
Danh từ
- Số thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ real number (element of the real numbers)
Câu hỏi thường gặp
reelle Zahl nghĩa là gì?
reelle Zahl (danh từ) nghĩa là Số thực.
reelle Zahl là der, die hay das?
reelle Zahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die reelle Zahl); số nhiều: die reelle Zahlen.