das Referat
số nhiều: die Referate · sinh cách: des Referates
das Referat nghĩa là thuyết trình.
Nghĩa của Referat
Danh từ · giống trung
- Thuyết trình.
Biến cách của Referat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Referat | die Referate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Referates | der Referate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Referat | den Referaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Referat | die Referate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Referat
Đồng nghĩa
Họ từ của Referat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oral report, presentation (brief verbal or slideshow-supported introduction to a topic, especially at conferences and as a graded exercise in education); report, abstract (brief summarizing evaluation of a work); a certain organizational subunit in public administration bodies
Câu hỏi thường gặp
Referat nghĩa là gì?
Referat (danh từ) nghĩa là thuyết trình.
Referat là der, die hay das?
Referat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Referat); số nhiều: die Referate.