TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Referat

danh từ giống trung
/ʁefeˈʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Referate · sinh cách: des Referates

das Referat nghĩa là thuyết trình.

Nghĩa của Referat

Danh từ · giống trung

  1. Thuyết trình.

Biến cách của Referat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Referatdie Referate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Referatesder Referate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Referatden Referaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Referatdie Referate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Referat

Đồng nghĩa

Họ từ của Referat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oral report, presentation (brief verbal or slideshow-supported introduction to a topic, especially at conferences and as a graded exercise in education); report, abstract (brief summarizing evaluation of a work); a certain organizational subunit in public administration bodies

Câu hỏi thường gặp

Referat nghĩa là gì?

Referat (danh từ) nghĩa là thuyết trình.

Referat là der, die hay das?

Referat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Referat); số nhiều: die Referate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.