der Referent
số nhiều: die Referenten · sinh cách: des Referenten
der Referent nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.
Nghĩa của Referent
Danh từ · giống đực
- Nhà hùng biện, người diển thuyết.
Biến cách của Referent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Referent | die Referenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Referenten | der Referenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Referenten | den Referenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Referenten | die Referenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ referee (person who gives a reference); consultant, advisor; referent; speaker
Câu hỏi thường gặp
Referent nghĩa là gì?
Referent (danh từ) nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.
Referent là der, die hay das?
Referent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Referent); số nhiều: die Referenten.