TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Referent

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Referenten · sinh cách: des Referenten

der Referent nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.

Nghĩa của Referent

Danh từ · giống đực

  1. Nhà hùng biện, người diển thuyết.

Biến cách của Referent (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Referentdie Referenten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Referentender Referenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Referentenden Referenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Referentendie Referenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ referee (person who gives a reference); consultant, advisor; referent; speaker

Câu hỏi thường gặp

Referent nghĩa là gì?

Referent (danh từ) nghĩa là nhà hùng biện, người diển thuyết.

Referent là der, die hay das?

Referent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Referent); số nhiều: die Referenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.