die Referenz
số nhiều: die Referenzen · sinh cách: der Referenz
die Referenz nghĩa là tham chiếu.
Nghĩa của Referenz
Danh từ · giống cái
- Tham chiếu.
Biến cách của Referenz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Referenz | die Referenzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Referenz | der Referenzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Referenz | den Referenzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Referenz | die Referenzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Referenz
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reference (measurement one can compare to); reference
Câu hỏi thường gặp
Referenz nghĩa là gì?
Referenz (danh từ) nghĩa là tham chiếu.
Referenz là der, die hay das?
Referenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Referenz); số nhiều: die Referenzen.