TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Referenz

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Referenzen · sinh cách: der Referenz

die Referenz nghĩa là tham chiếu.

Nghĩa của Referenz

Danh từ · giống cái

  1. Tham chiếu.

Biến cách của Referenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Referenzdie Referenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Referenzder Referenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Referenzden Referenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Referenzdie Referenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Referenz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reference (measurement one can compare to); reference

Câu hỏi thường gặp

Referenz nghĩa là gì?

Referenz (danh từ) nghĩa là tham chiếu.

Referenz là der, die hay das?

Referenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Referenz); số nhiều: die Referenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.