die Präsentation
số nhiều: die Präsentationen · sinh cách: der Präsentation
die Präsentation nghĩa là thuyết trình.
Nghĩa của Präsentation
Danh từ · giống cái
- Thuyết trình.
Biến cách của Präsentation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Präsentation | die Präsentationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Präsentation | der Präsentationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Präsentation | den Präsentationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Präsentation | die Präsentationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ presentation; slideshow
Câu hỏi thường gặp
Präsentation nghĩa là gì?
Präsentation (danh từ) nghĩa là thuyết trình.
Präsentation là der, die hay das?
Präsentation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Präsentation); số nhiều: die Präsentationen.