TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Präsentation

danh từ giống cái
/ˌpʁɛzɛntaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Präsentationen · sinh cách: der Präsentation

die Präsentation nghĩa là thuyết trình.

Nghĩa của Präsentation

Danh từ · giống cái

  1. Thuyết trình.

Biến cách của Präsentation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Präsentationdie Präsentationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Präsentationder Präsentationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Präsentationden Präsentationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Präsentationdie Präsentationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presentation; slideshow

Câu hỏi thường gặp

Präsentation nghĩa là gì?

Präsentation (danh từ) nghĩa là thuyết trình.

Präsentation là der, die hay das?

Präsentation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Präsentation); số nhiều: die Präsentationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.