TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Präsent

danh từ giống trung
/prɛˈzɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Präsente · sinh cách: des Präsents

das Präsent nghĩa là quà, quà tặng, quà biếu.

Nghĩa của Präsent

Danh từ · giống trung

  1. Quà, quà tặng, quà biếu.

Biến cách của Präsent (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Präsentdie Präsente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Präsentsder Präsente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Präsentden Präsenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Präsentdie Präsente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Präsent

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gift, present (something given to another voluntarily, without charge)
  • Tính từ present

Câu hỏi thường gặp

Präsent nghĩa là gì?

Präsent (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng, quà biếu.

Präsent là der, die hay das?

Präsent là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Präsent); số nhiều: die Präsente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.