das Präsent
số nhiều: die Präsente · sinh cách: des Präsents
das Präsent nghĩa là quà, quà tặng, quà biếu.
Nghĩa của Präsent
Danh từ · giống trung
- Quà, quà tặng, quà biếu.
Biến cách của Präsent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Präsent | die Präsente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Präsents | der Präsente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Präsent | den Präsenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Präsent | die Präsente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Präsent
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gift, present (something given to another voluntarily, without charge)
- Tính từ present
Câu hỏi thường gặp
Präsent nghĩa là gì?
Präsent (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng, quà biếu.
Präsent là der, die hay das?
Präsent là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Präsent); số nhiều: die Präsente.