TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geschenk

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʃɛŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschenke · sinh cách: des Geschenkes

das Geschenk nghĩa là quà, quà tặng, quà biếu.

Nghĩa của Geschenk

Danh từ · giống trung

  1. Quà, quà tặng, quà biếu.

Biến cách của Geschenk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geschenkdie Geschenke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschenkesder Geschenke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschenkden Geschenken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geschenkdie Geschenke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Geschenk

  • Er brachte ihr ein kleines Geschenk mit. Nó đã mua cho cô ấy một món quà nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4301885
  • Ich kann dieses Geschenk nicht annehmen. Tôi không thể nhận món quà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347620
  • Ich muss ihm ein Geschenk kaufen. Tôi cần mua một món quà cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9499447
  • Musik ist ein Geschenk Gottes. Âm nhạc là món quà của Chúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6369312
  • Tom wußte, daß er Maria ein Geschenk kaufen mußte. Tom biết mình cần mua quà cho Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12578052
  • Ich würde ihm gerne ein Geschenk zu seinem Geburtstag machen. Tôi sẽ rất thích tặng anh ấy 1 món quá cho ngày sinh nhật của anh ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #558
  • Meine Muttersprache ist das schönste Geschenk, das ich von meiner Mutter bekommen habe. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #731102
  • Ich habe Geschenke. Tôi có vài món quà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6569747

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ present, gift

Câu hỏi thường gặp

Geschenk nghĩa là gì?

Geschenk (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng, quà biếu.

Geschenk là der, die hay das?

Geschenk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschenk); số nhiều: die Geschenke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.