TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das natürliche Zahl

danh từ giống cái hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die natürliche Zahlen · sinh cách: der/des natürlicher Zahl

die/das natürliche Zahl nghĩa là Số tự nhiên.

Nghĩa của natürliche Zahl

Danh từ

  1. Toán học Số tự nhiên.

Biến cách của natürliche Zahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das natürliche Zahldie natürliche Zahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des natürlicher Zahlder natürlicher Zahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem natürlicher Zahlden natürlichen Zahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das natürliche Zahldie natürliche Zahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural number

Câu hỏi thường gặp

natürliche Zahl nghĩa là gì?

natürliche Zahl (danh từ) nghĩa là Số tự nhiên.

natürliche Zahl là der, die hay das?

natürliche Zahl là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das natürliche Zahl); số nhiều: die natürliche Zahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.