natürlich
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/naˈtyːʁlɪç/ giọng máy của trình duyệt
natürlich nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.
Nghĩa của natürlich
Phó từ
- Tất nhiên, dĩ nhiên.
So sánh của natürlich
| So sánh hơn | natürlicher |
| So sánh nhất | am natürlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natürlich
Trái nghĩa
Câu ví dụ với natürlich
- Du kannst natürlich tun, was immer dir beliebt. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2597654
- Du kannst natürlich tun und lassen, was du willst. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2592896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ natural, normal
- Phó từ naturally; of course, obviously
Câu hỏi thường gặp
natürlich nghĩa là gì?
natürlich (phó từ) nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.