künstlich
/ˈkʏnstlɪç/ giọng máy của trình duyệt
künstlich nghĩa là nhân tạo.
Nghĩa của künstlich
Tính từ
- Nhân tạo.
So sánh của künstlich
| So sánh hơn | künstlicher |
| So sánh nhất | am künstlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với künstlich
Trái nghĩa
Câu ví dụ với künstlich
- Wird die künstliche Intelligenz irgendwann die Menschheit töten? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465178
- So etwas wie künstliche Intelligenz gibt es nicht. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909941
- „KI“ steht für „künstliche Intelligenz“. AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13937853
- Künstliche Intelligenz macht die Dinge einfacher. Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13578628
- KI steht für Künstliche Intelligenz. AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398639
- KI bedeutet Künstliche Intelligenz. AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11977995
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ artificial
Câu hỏi thường gặp
künstlich nghĩa là gì?
künstlich (tính từ) nghĩa là nhân tạo.