der Künstlername
số nhiều: die Künstlernamen · sinh cách: des Künstlernamens
der Künstlername nghĩa là biệt hiệu, bút danh, tên chữ, nghệ danh.
Nghĩa của Künstlername
Danh từ · giống đực
- Biệt hiệu, bút danh, tên chữ, tên tự.
- Nghệ danh.
Biến cách của Künstlername (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Künstlername | die Künstlernamen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Künstlernamens | der Künstlernamen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Künstlernamen | den Künstlernamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Künstlernamen | die Künstlernamen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pseudonym used by an artist, stage or pen name
Câu hỏi thường gặp
Künstlername nghĩa là gì?
Künstlername (danh từ) nghĩa là biệt hiệu, bút danh, tên chữ, nghệ danh.
Künstlername là der, die hay das?
Künstlername là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Künstlername); số nhiều: die Künstlernamen.