die Künstlerin
số nhiều: die Künstlerinnen · sinh cách: der Künstlerin
die Künstlerin nghĩa là họa sĩ, nghệ sĩ.
Nghĩa của Künstlerin
Danh từ · giống cái
- Họa sĩ, nghệ sĩ.
Biến cách của Künstlerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Künstlerin | die Künstlerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Künstlerin | der Künstlerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Künstlerin | den Künstlerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Künstlerin | die Künstlerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Künstlerin
- Ich kann nicht zeichnen, aber meine Schwester ist eine große Künstlerin. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1174479
- Sie wollte sich als große Künstlerin inszenieren, aber ihr Dilettantismus war durch nichts zu kaschieren. Cô ấy muốn thể hiện mình là nghệ sĩ lớn nhưng không thể giấu đi sự thật rằng cô là dân nghiệp dư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10725607
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artist (female)
Câu hỏi thường gặp
Künstlerin nghĩa là gì?
Künstlerin (danh từ) nghĩa là họa sĩ, nghệ sĩ.
Künstlerin là der, die hay das?
Künstlerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Künstlerin); số nhiều: die Künstlerinnen.