TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Naturwissenschaft

danh từ giống cái
/naˈtʰuːɐ̯ˌvɪsn̩ʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Naturwissenschaften · sinh cách: der Naturwissenschaft

die Naturwissenschaft nghĩa là khoa học tự nhiên.

Nghĩa của Naturwissenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Khoa học tự nhiên.

Biến cách của Naturwissenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Naturwissenschaftdie Naturwissenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Naturwissenschaftder Naturwissenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Naturwissenschaftden Naturwissenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Naturwissenschaftdie Naturwissenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural science

Câu hỏi thường gặp

Naturwissenschaft nghĩa là gì?

Naturwissenschaft (danh từ) nghĩa là khoa học tự nhiên.

Naturwissenschaft là der, die hay das?

Naturwissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Naturwissenschaft); số nhiều: die Naturwissenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.