die Naturwissenschaft
số nhiều: die Naturwissenschaften · sinh cách: der Naturwissenschaft
die Naturwissenschaft nghĩa là khoa học tự nhiên.
Nghĩa của Naturwissenschaft
Danh từ · giống cái
- Khoa học tự nhiên.
Biến cách của Naturwissenschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Naturwissenschaft | die Naturwissenschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Naturwissenschaft | der Naturwissenschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Naturwissenschaft | den Naturwissenschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Naturwissenschaft | die Naturwissenschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural science
Câu hỏi thường gặp
Naturwissenschaft nghĩa là gì?
Naturwissenschaft (danh từ) nghĩa là khoa học tự nhiên.
Naturwissenschaft là der, die hay das?
Naturwissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Naturwissenschaft); số nhiều: die Naturwissenschaften.