die gerade Zahl
số nhiều: die gerade Zahlen · sinh cách: der gerade Zahl
die gerade Zahl nghĩa là số chẵn.
Nghĩa của gerade Zahl
Danh từ · giống cái
- Số chẵn.
Biến cách của gerade Zahl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die gerade Zahl | die gerade Zahlen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der gerader Zahl | der gerader Zahlen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der gerader Zahl | den geraden Zahlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die gerade Zahl | die gerade Zahlen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gerade Zahl
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ even number
Câu hỏi thường gặp
gerade Zahl nghĩa là gì?
gerade Zahl (danh từ) nghĩa là số chẵn.
gerade Zahl là der, die hay das?
gerade Zahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die gerade Zahl); số nhiều: die gerade Zahlen.