gerade
gerade nghĩa là chẵn, thẳng, bây giờ, hiện tại.
Nghĩa của gerade
Tính từ
- Chẵn.
- Thẳng.
Phó từ
- Bây giờ, hiện tại.
- Vừa, vừa mới.
So sánh của gerade
| So sánh hơn | gerader |
| So sánh nhất | am geradesten |
Cụm từ, thành ngữ với gerade
- gerade Zahl — Số chẵn.
Câu ví dụ với gerade
- Was denkst du, was ich gerade gemacht habe? Bạn nghĩ tôi đang làm gì?Tatoeba #262
- Sagst du gerade, dass mein Leben in Gefahr ist? Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?Tatoeba #894
- Er braucht gerade Geld. Anh ấy đang cần tiền.Tatoeba #13432635
- Yanni schläft gerade. Yanni đang ngủ.Tatoeba #13683354
- Meine Frau bereitet gerade das Abendessen zu. Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399564
- Was glaubst du, dass sie gerade tut? Bạn nghĩ bây giờ cô ấy đang làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2098527
- Seine Hilfe kam gerade im richtigen Augenblick. Sự trợ giúp của anh ấy đến thật đúng lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2130527
- Ich habe mir gerade einen 102-cm-Flachbildfernseher gekauft. Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6392354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ even; straight
- Phó từ now (at the moment); just (a short while ago, typically less than an hour); just, only, barely (not more than); exactly, just (of all things); especially (in contrast with something else where the statement applies to a much lesser degree); expresses the progressive aspect
- Danh từ line (infinite one-dimensional figure); straightaway
Câu hỏi thường gặp
gerade nghĩa là gì?
gerade (tính từ, phó từ) nghĩa là chẵn, thẳng, bây giờ, hiện tại.