das Gepäck
số nhiều: die Gepäcke · sinh cách: des Gepäcks
das Gepäck nghĩa là hành lý, hành trang.
Nghĩa của Gepäck
Danh từ · giống trung
- Hành lý, hành trang.
Biến cách của Gepäck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gepäck | die Gepäcke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gepäcks | der Gepäcke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gepäck | den Gepäcken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gepäck | die Gepäcke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Gepäck
- Bringen Sie diesen Gepäckaufkleber an Ihrem Gepäck an. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399756
- Mein Gepäck ist weg. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4633600
- Mein Gepäck fehlt. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ luggage, baggage
Câu hỏi thường gặp
Gepäck nghĩa là gì?
Gepäck (danh từ) nghĩa là hành lý, hành trang.
Gepäck là der, die hay das?
Gepäck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gepäck); số nhiều: die Gepäcke.