TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zahlreich

[ˈtsaːlʁaɪ̯ç] giọng máy của trình duyệt

zahlreich nghĩa là đông, nhiều.

Nghĩa của zahlreich

Tính từ

  1. Đông, nhiều.

So sánh của zahlreich

So sánh hơnzahlreicher
So sánh nhấtam zahlreichsten

Câu ví dụ với zahlreich

  • Es gibt zahlreiche hohe Gebäude in New York. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399986
  • Im Amazonas-Regenwald leben zahlreiche exotische Tiere. Trong rừng mưa Amazon có rất nhiều loài động vật kì lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13870710
  • Am Himmel funkelten zahlreiche Sterne. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #955663
  • Zahlreiche Satelliten umkreisen die Erde. Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8641607

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ numerous

Câu hỏi thường gặp

zahlreich nghĩa là gì?

zahlreich (tính từ) nghĩa là đông, nhiều.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.