TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zahn

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/t͡saːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zähne · sinh cách: des Zahnes

der Zahn nghĩa là răng.

Nghĩa của Zahn

Danh từ · giống đực

  1. Răng.

Biến cách của Zahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zahndie Zähne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zahnesder Zähne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zahnden Zähnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zahndie Zähne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zahn

Câu ví dụ với Zahn

  • Kopf ergraut, Zähne wackelig geworden. Đầu bạc răng long rồi.Tatoeba #4169992
  • Mein Zahn tut mir weh. Tôi đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11185398
  • Mein Zahn tut weh. Tôi đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140230
  • Mir schmerzt der Zahn. Tôi đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3256909
  • Was hast du für wunderschöne Zähne! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #997949
  • Was für schöne Zähne du hast! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3028177
  • "Meine Zähne sind zu schwach für Äpfel", sagte der Junge. Cậu bé nói: "Răng tớ yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1500812
  • Schildkröten haben keine Zähne. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5374420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tooth; fang; tusk; cog, tine

Câu hỏi thường gặp

Zahn nghĩa là gì?

Zahn (danh từ) nghĩa là răng.

Zahn là der, die hay das?

Zahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zahn); số nhiều: die Zähne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.