der Zahn
số nhiều: die Zähne · sinh cách: des Zahnes
der Zahn nghĩa là răng.
Nghĩa của Zahn
Danh từ · giống đực
- Răng.
Biến cách của Zahn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zahn | die Zähne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zahnes | der Zähne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zahn | den Zähnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zahn | die Zähne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Zahn
Câu ví dụ với Zahn
- Kopf ergraut, Zähne wackelig geworden. Đầu bạc răng long rồi.Tatoeba #4169992
- Mein Zahn tut mir weh. Tôi đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11185398
- Mein Zahn tut weh. Tôi đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140230
- Mir schmerzt der Zahn. Tôi đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3256909
- Was hast du für wunderschöne Zähne! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #997949
- Was für schöne Zähne du hast! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3028177
- "Meine Zähne sind zu schwach für Äpfel", sagte der Junge. Cậu bé nói: "Răng tớ yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1500812
- Schildkröten haben keine Zähne. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5374420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tooth; fang; tusk; cog, tine
Câu hỏi thường gặp
Zahn nghĩa là gì?
Zahn (danh từ) nghĩa là răng.
Zahn là der, die hay das?
Zahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zahn); số nhiều: die Zähne.