TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schneidezahn

danh từ giống đực
/ˈʃnaɪ̯dəˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schneidezähne · sinh cách: des Schneidezahnes

der Schneidezahn nghĩa là răng cửa.

Nghĩa của Schneidezahn

Danh từ · giống đực

  1. Răng cửa.

Biến cách của Schneidezahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schneidezahndie Schneidezähne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schneidezahnesder Schneidezähne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schneidezahnden Schneidezähnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schneidezahndie Schneidezähne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incisor

Câu hỏi thường gặp

Schneidezahn nghĩa là gì?

Schneidezahn (danh từ) nghĩa là răng cửa.

Schneidezahn là der, die hay das?

Schneidezahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schneidezahn); số nhiều: die Schneidezähne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.