die Zahnbürste
số nhiều: die Zahnbürsten · sinh cách: der Zahnbürste
die Zahnbürste nghĩa là bàn chải đánh răng.
Nghĩa của Zahnbürste
Danh từ · giống cái
- Bàn chải đánh răng.
Biến cách của Zahnbürste (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zahnbürste | die Zahnbürsten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zahnbürste | der Zahnbürsten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zahnbürste | den Zahnbürsten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zahnbürste | die Zahnbürsten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toothbrush
Câu hỏi thường gặp
Zahnbürste nghĩa là gì?
Zahnbürste (danh từ) nghĩa là bàn chải đánh răng.
Zahnbürste là der, die hay das?
Zahnbürste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zahnbürste); số nhiều: die Zahnbürsten.