TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zahnbürste

danh từ giống cái
/ˈt͡saːnˌbʏʁstə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zahnbürsten · sinh cách: der Zahnbürste

die Zahnbürste nghĩa là bàn chải đánh răng.

Nghĩa của Zahnbürste

Danh từ · giống cái

  1. Bàn chải đánh răng.

Biến cách của Zahnbürste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zahnbürstedie Zahnbürsten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zahnbürsteder Zahnbürsten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zahnbürsteden Zahnbürsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zahnbürstedie Zahnbürsten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toothbrush

Câu hỏi thường gặp

Zahnbürste nghĩa là gì?

Zahnbürste (danh từ) nghĩa là bàn chải đánh răng.

Zahnbürste là der, die hay das?

Zahnbürste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zahnbürste); số nhiều: die Zahnbürsten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.