der Fangzahn
số nhiều: die Fangzähne · sinh cách: des Fangzahnes
der Fangzahn nghĩa là răng nanh, nanh.
Nghĩa của Fangzahn
Danh từ · giống đực
- Răng nanh, nanh.
Biến cách của Fangzahn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fangzahn | die Fangzähne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fangzahnes | der Fangzähne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fangzahn | den Fangzähnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fangzahn | die Fangzähne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fangzahn
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fang (long animal tooth used for tearing flesh)
Câu hỏi thường gặp
Fangzahn nghĩa là gì?
Fangzahn (danh từ) nghĩa là răng nanh, nanh.
Fangzahn là der, die hay das?
Fangzahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fangzahn); số nhiều: die Fangzähne.