TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fangzahn

danh từ giống đực
/ˈfaŋˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fangzähne · sinh cách: des Fangzahnes

der Fangzahn nghĩa là răng nanh, nanh.

Nghĩa của Fangzahn

Danh từ · giống đực

  1. Răng nanh, nanh.

Biến cách của Fangzahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fangzahndie Fangzähne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fangzahnesder Fangzähne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fangzahnden Fangzähnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fangzahndie Fangzähne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fangzahn

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fang (long animal tooth used for tearing flesh)

Câu hỏi thường gặp

Fangzahn nghĩa là gì?

Fangzahn (danh từ) nghĩa là răng nanh, nanh.

Fangzahn là der, die hay das?

Fangzahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fangzahn); số nhiều: die Fangzähne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.