die Fantasie
số nhiều: die Fantasien · sinh cách: der Fantasie
die Fantasie nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng, phăng-tê-di, phăng-te-di.
Nghĩa của Fantasie
Danh từ · giống cái
- Sự hình dung, sự tưởng tượng.
- Phăng-tê-di, phăng-te-di, phăng.
Biến cách của Fantasie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fantasie | die Fantasien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fantasie | der Fantasien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fantasie | den Fantasien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fantasie | die Fantasien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Fantasie
- Die Fantasie hat Auswirkungen auf alle Aspekte in unserem Leben. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imagination; fantasy; fantasia
Câu hỏi thường gặp
Fantasie nghĩa là gì?
Fantasie (danh từ) nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng, phăng-tê-di, phăng-te-di.
Fantasie là der, die hay das?
Fantasie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fantasie); số nhiều: die Fantasien.