TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zahnseide

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zahnseiden · sinh cách: der Zahnseide

die Zahnseide nghĩa là chỉ nha khoa.

Nghĩa của Zahnseide

Danh từ · giống cái

  1. Chỉ nha khoa.

Biến cách của Zahnseide (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zahnseidedie Zahnseiden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zahnseideder Zahnseiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zahnseideden Zahnseiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zahnseidedie Zahnseiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dental floss

Câu hỏi thường gặp

Zahnseide nghĩa là gì?

Zahnseide (danh từ) nghĩa là chỉ nha khoa.

Zahnseide là der, die hay das?

Zahnseide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zahnseide); số nhiều: die Zahnseiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.