TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zahncreme

danh từ giống cái
/ˈtsaːnˌkʁɛːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zahncremes · sinh cách: der Zahncreme

die Zahncreme nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.

Nghĩa của Zahncreme

Danh từ · giống cái

  1. Kem đánh răng, thuốc đánh răng.

Biến cách của Zahncreme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zahncremedie Zahncremes
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zahncremeder Zahncremes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zahncremeden Zahncremes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zahncremedie Zahncremes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zahncreme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toothpaste

Câu hỏi thường gặp

Zahncreme nghĩa là gì?

Zahncreme (danh từ) nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.

Zahncreme là der, die hay das?

Zahncreme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zahncreme); số nhiều: die Zahncremes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.