TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der komplexe Zahl

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die komplexe Zahlen · sinh cách: des komplexer Zahl

der komplexe Zahl nghĩa là Số phức.

Nghĩa của komplexe Zahl

Danh từ

  1. Số phức.

Biến cách của komplexe Zahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder komplexe Zahldie komplexe Zahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes komplexer Zahlder komplexer Zahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem komplexer Zahlden komplexen Zahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden komplexe Zahldie komplexe Zahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complex number

Câu hỏi thường gặp

komplexe Zahl nghĩa là gì?

komplexe Zahl (danh từ) nghĩa là Số phức.

komplexe Zahl là der, die hay das?

komplexe Zahl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der komplexe Zahl); số nhiều: die komplexe Zahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.