TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zagel

danh từ giống đực
/ˈt͡saːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zageles

der Zagel nghĩa là đuôi, roi.

Nghĩa của Zagel

Danh từ · giống đực

  1. Phương ngữ Đuôi.
  2. Phương ngữ Roi.

Biến cách của Zagel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zageldie Zagel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zagelesder Zagel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zagelden Zageln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zageldie Zagel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zagel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tail (tail of animal); whip; willy; nob (penis)

Câu hỏi thường gặp

Zagel nghĩa là gì?

Zagel (danh từ) nghĩa là đuôi, roi.

Zagel là der, die hay das?

Zagel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zagel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.