der Zagel
danh từ giống đực
/ˈt͡saːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Zageles
der Zagel nghĩa là đuôi, roi.
Nghĩa của Zagel
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ Đuôi.
- Phương ngữ Roi.
Biến cách của Zagel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zagel | die Zagel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zageles | der Zagel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zagel | den Zageln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zagel | die Zagel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zagel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tail (tail of animal); whip; willy; nob (penis)
Câu hỏi thường gặp
Zagel nghĩa là gì?
Zagel (danh từ) nghĩa là đuôi, roi.
Zagel là der, die hay das?
Zagel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zagel).